使變成

sử biến thành

Hán Việt: sử biến thành

Tổng quan

(+ to, into) biến hình, biến hoá, (sinh vật học) gây biến thái

Cấu tạo: 使 (sử) + (biến) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (+ to, into) biến hình, biến hoá, (sinh vật học) gây biến thái