使變色

sử biến sắc

Hán Việt: sử biến sắc

Tổng quan

đổi màu; làm bẩn màu; làm bạc màu, bị đổi màu; bị bẩn màu; bị bạc màu đổi màu; làm bẩn màu; làm bạc màu, bị đổi màu; bị bẩn màu; bị bạc màu làm mất màu; làm phai màu

Cấu tạo: 使 (sử) + (biến) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đổi màu; làm bẩn màu; làm bạc màu, bị đổi màu; bị bẩn màu; bị bạc màu đổi màu; làm bẩn màu; làm bạc màu, bị đổi màu; bị bẩn màu; bị bạc màu làm mất màu; làm phai màu