使變質

sử biến chất

Hán Việt: sử biến chất

Tổng quan

làm biến đổi (như thể bằng thuật giả kim), làm biến hình, làm biến chất đông lại, đông cục, dón lại, làm đông lại, làm đông cục ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) thoái hoá, suy đồi, (sinh vật học) giống thoái hoá (người, súc vật), thoái hoá làm biến tính, làm biến chất, tước quốc tịch làm biến đổi, làm biến hoá biến thế, hoá thể

Cấu tạo: 使 (sử) + (biến) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm biến đổi (như thể bằng thuật giả kim), làm biến hình, làm biến chất đông lại, đông cục, dón lại, làm đông lại, làm đông cục ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) thoái hoá, suy đồi, (sinh vật học) giống thoái hoá (người, súc vật), thoái hoá làm biến tính, làm biến chất, tước quốc tịch…