使變黑

sử biến hắc

Hán Việt: sử biến hắc

Tổng quan

làm đen, bôi đen, bôi nhọ, nói xấu, đen lại, tối sẫm lại (nghĩa đen), (nghĩa bóng)) phỉ báng, gièm pha, chê bai; bôi xấu, bôi nhọ (ai)

Cấu tạo: 使 (sử) + (biến) + (hắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm đen, bôi đen, bôi nhọ, nói xấu, đen lại, tối sẫm lại (nghĩa đen), (nghĩa bóng)) phỉ báng, gièm pha, chê bai; bôi xấu, bôi nhọ (ai)