使可信 sử khả tín Hán Việt: sử khả tín Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 可 (khả) + 信 (tín)Hán Việtsử khả tínCấu tạo使 + 可 + 信 · sử + khả + tín nghĩa thành phần: sử + khả + tín Nghĩa EngCihui give colour to