使喫草

sử khiết thảo

Hán Việt: sử khiết thảo

Tổng quan

gặm cỏ, ăn cỏ (trâu bò...), cho gặm cỏ chăn (trâu bò...)

Cấu tạo: 使 (sử) + (khiết) + (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gặm cỏ, ăn cỏ (trâu bò...), cho gặm cỏ chăn (trâu bò...)