使吃驚 shǐ chī jīng · sử cật kinh Hán Việt: sử cật kinh · Pinyin: shǐ chī jīng Tổng quan kinh ngạc Cấu tạo: 使 (sử) + 吃 (cật) + 驚 (kinh)Pinyinshǐ chī jīngHán Việtsử cật kinhCấu tạo使 + 吃 + 驚 · sử + cật + kinh nghĩa thành phần: sử + cật + kinh Nghĩa ViệtCihui kinh ngạc