使合併

sử hợp tinh

Hán Việt: sử hợp tinh

Tổng quan

phụ vào, phụ thêm, thêm vào, sáp nhập, thôn tính lãnh thổ...)/'æneks/, phần thêm vào; phụ chương, phụ lục nhà phụ, chái hoà vào; hoà hợp, kết hợp, hợp nhất

Cấu tạo: 使 (sử) + (hợp) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phụ vào, phụ thêm, thêm vào, sáp nhập, thôn tính lãnh thổ...)/'æneks/, phần thêm vào; phụ chương, phụ lục nhà phụ, chái hoà vào; hoà hợp, kết hợp, hợp nhất