使同化
sử đồng hóa
Hán Việt: sử đồng hóa
Tổng quan
tiêu hoá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), đồng hoá, (từ cổ,nghĩa cổ) (assimilate to, with) so sánh với, được tiêu hoá, tiêu hoá, , được đồng hoá, đồng hoá
Nghĩa
Việt
- Cihui tiêu hoá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), đồng hoá, (từ cổ,nghĩa cổ) (assimilate to, with) so sánh với, được tiêu hoá, tiêu hoá, , được đồng hoá, đồng hoá