使後屈 sử hậu khuất Hán Việt: sử hậu khuất Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 後 (hậu) + 屈 (khuất)Hán Việtsử hậu khuấtCấu tạo使 + 後 + 屈 · sử + hậu + khuất nghĩa thành phần: sử + hậu + khuất Nghĩa EngCihui retrovert