使君與操 shǐ jūn yǔ cāo · sử quân dữ thao Hán Việt: sử quân dữ thao · Pinyin: shǐ jūn yǔ cāo Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 君 (quân) + 與 (dữ) + 操 (thao)Pinyinshǐ jūn yǔ cāoHán Việtsử quân dữ thaoCấu tạo使 + 君 + 與 + 操 · sử + quân + dữ + thao nghĩa thành phần: sử + quân + dữ + thao