使含糊

shǐ hán hú sử hàm hồ

Hán Việt: sử hàm hồ · Pinyin: shǐ hán hú

Tổng quan

phủ sương mù, làm mờ tối, tối tăm, mờ, mờ mịt, không rõ nghĩa, tối nghĩa, không có tiếng tăm, ít người biết đến, làm tối, làm mờ, làm không rõ, làm khó hiểu, làm mờ (tên tuổi), che khuất

Cấu tạo: 使 (sử) + (hàm) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phủ sương mù, làm mờ tối, tối tăm, mờ, mờ mịt, không rõ nghĩa, tối nghĩa, không có tiếng tăm, ít người biết đến, làm tối, làm mờ, làm không rõ, làm khó hiểu, làm mờ (tên tuổi), che khuất