使呆住 sử ngốc trụ Hán Việt: sử ngốc trụ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 呆 (ngốc) + 住 (trụ)Hán Việtsử ngốc trụCấu tạo使 + 呆 + 住 · sử + ngốc + trụ nghĩa thành phần: sử + ngốc + trụ Nghĩa EngCihui freeze