使喚人

sử hoán nhân

Hán Việt: sử hoán nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (hoán) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 使喚人 hǐhuanrén n. servant ◆v.o. order/tell others to do sth.