使單化 sử đan hóa Hán Việt: sử đan hóa Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 單 (đan) + 化 (hóa)Hán Việtsử đan hóaCấu tạo使 + 單 + 化 · sử + đan + hóa nghĩa thành phần: sử + đan + hóa Nghĩa EngCihui singularize