使因的 sử nhân đích Hán Việt: sử nhân đích Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 因 (nhân) + 的 (đích)Hán Việtsử nhân đíchCấu tạo使 + 因 + 的 · sử + nhân + đích nghĩa thành phần: sử + nhân + đích Nghĩa EngCihui 使因的 hǐyīn de attr. <lg.> causative