使团团长

sử đoàn đoàn trường

Hán Việt: sử đoàn đoàn trường

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + 團 (đoàn) + 團 (đoàn) + 長 (trường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trưởng phái đoàn
  • Biên soạn 使團團長 hǐtuán tuánzhǎng n. dean of the diplomatic corps M:²wèi

Eng

  • Cihui 使團團長 hǐtuán tuánzhǎng n. dean of the diplomatic corps M:²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

使团结致 · 使团结 · 使团结一致