使團團長

sử đoàn đoàn trường

Hán Việt: sử đoàn đoàn trường

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (đoàn) + (đoàn) + (trường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 使團團長 hǐtuán tuánzhǎng n. dean of the diplomatic corps M:²wèi