使团结

sử đoàn kết

Hán Việt: sử đoàn kết

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + 團 (đoàn) + 結 (kết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đoàn kết

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi clubb

Eng

  • Cihui clubb

Từ liên quan

Gần nghĩa

团结剂 · 团结地 · 团结的 · 团结一致 · 使团 · 使團 · 团结 · 团结一心