使困惑 shǐ kùn huò · sử khốn hoặc Hán Việt: sử khốn hoặc · Pinyin: shǐ kùn huò Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 困 (khốn) + 惑 (hoặc)Pinyinshǐ kùn huòHán Việtsử khốn hoặcCấu tạo使 + 困 + 惑 · sử + khốn + hoặc nghĩa thành phần: sử + khốn + hoặc Nghĩa EngCihui bdfog