使困擾 shǐ kùn rǎo · sử khốn nhiễu Hán Việt: sử khốn nhiễu · Pinyin: shǐ kùn rǎo Tổng quan gây: làm phiền Cấu tạo: 使 (sử) + 困 (khốn) + 擾 (nhiễu)Pinyinshǐ kùn rǎoHán Việtsử khốn nhiễuCấu tạo使 + 困 + 擾 · sử + khốn + nhiễu nghĩa thành phần: sử + khốn + nhiễu Nghĩa ViệtCihui gây: làm phiền