使固定 shǐ gù dìng · sử cố định Hán Việt: sử cố định · Pinyin: shǐ gù dìng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 固 (cố) + 定 (định)Pinyinshǐ gù dìngHán Việtsử cố địnhCấu tạo使 + 固 + 定 · sử + cố + định nghĩa thành phần: sử + cố + định Nghĩa EngCihui fasten