使均勻

shǐ jūn yún sử quân quân

Hán Việt: sử quân quân · Pinyin: shǐ jūn yún

Tổng quan

làm đồng nhất, làm đồng đều; làm thuần nhất, làm cho tương đồng, làm cho tương ứng, làm đồng đắng, tương đồng với, tương ứng với, (hoá học) đồng đãng với

Cấu tạo: 使 (sử) + (quân) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm đồng nhất, làm đồng đều; làm thuần nhất, làm cho tương đồng, làm cho tương ứng, làm đồng đắng, tương đồng với, tương ứng với, (hoá học) đồng đãng với