使均等

shǐ jūn děng sử quân đẳng

Hán Việt: sử quân đẳng · Pinyin: shǐ jūn děng

Tổng quan

sự làm bằng nhau, sự làm ngang nhau, (thể dục,thể thao) sự gỡ hoà

Cấu tạo: 使 (sử) + (quân) + (đẳng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự làm bằng nhau, sự làm ngang nhau, (thể dục,thể thao) sự gỡ hoà