使基於

sử cơ vu

Hán Việt: sử cơ vu

Tổng quan

(ngôn ngữ học) vị ngữ, (triết học) điều đã được xác nhận, điều đã được khẳng định, tính chất, thuộc tính, xác nhận, khẳng định, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (+ upon) dựa vào, căn cứ vào

Cấu tạo: 使 (sử) + (cơ) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngôn ngữ học) vị ngữ, (triết học) điều đã được xác nhận, điều đã được khẳng định, tính chất, thuộc tính, xác nhận, khẳng định, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (+ upon) dựa vào, căn cứ vào