使塞滿 sử tắc mãn Hán Việt: sử tắc mãn Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 塞 (tắc) + 滿 (mãn)Hán Việtsử tắc mãnCấu tạo使 + 塞 + 滿 · sử + tắc + mãn nghĩa thành phần: sử + tắc + mãn Nghĩa EngCihui jam