使增值

shǐ zēng zhí sử tăng trị

Hán Việt: sử tăng trị · Pinyin: shǐ zēng zhí

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đánh cuộc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đánh cuộc

Cấu tạo: 使 (sử) + (tăng) + (trị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đánh cuộc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đánh cuộc