使復職 sử phục chức Hán Việt: sử phục chức Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 復 (phục) + 職 (chức)Hán Việtsử phục chứcCấu tạo使 + 復 + 職 · sử + phục + chức nghĩa thành phần: sử + phục + chức Nghĩa EngCihui reappoint