使多產

sử đa sản

Hán Việt: sử đa sản

Tổng quan

(sinh vật học) làm cho thụ thai, làm cho thụ tinh, làm cho màu mỡ (đất)

Cấu tạo: 使 (sử) + (đa) + (sản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) làm cho thụ thai, làm cho thụ tinh, làm cho màu mỡ (đất)