使天陰 sử thiên âm Hán Việt: sử thiên âm Tổng quan phủ mây Cấu tạo: 使 (sử) + 天 (thiên) + 陰 (âm)Hán Việtsử thiên âmCấu tạo使 + 天 + 陰 · sử + thiên + âm nghĩa thành phần: sử + thiên + âm Nghĩa ViệtCihui phủ mây