使失事 sử thất sự Hán Việt: sử thất sự Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 失 (thất) + 事 (sự)Hán Việtsử thất sựCấu tạo使 + 失 + 事 · sử + thất + sự nghĩa thành phần: sử + thất + sự Nghĩa EngCihui shipwreck