使失措

sử thất thố

Hán Việt: sử thất thố

Tổng quan

(từ lóng) làm bối rối, làm lúng túng

Cấu tạo: 使 (sử) + (thất) + (thố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ lóng) làm bối rối, làm lúng túng