使失真 shǐ shī zhēn · sử thất chân Hán Việt: sử thất chân · Pinyin: shǐ shī zhēn Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 失 (thất) + 真 (chân)Pinyinshǐ shī zhēnHán Việtsử thất chânCấu tạo使 + 失 + 真 · sử + thất + chân nghĩa thành phần: sử + thất + chân