使失色

sử thất sắc

Hán Việt: sử thất sắc

Tổng quan

xoá, xoá bỏ, làm lu mờ; át, trội hơn sáng, chiếu sáng, sáng hơn, rạng rỡ hơn, lộng lẫy hơn che bóng, che mắt, làm (ai) lu mờ; làm đen tối ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), (từ hiếm,nghĩa hiếm) bảo vệ, che chở (ai, khỏi bị tấn công)

Cấu tạo: 使 (sử) + (thất) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xoá, xoá bỏ, làm lu mờ; át, trội hơn sáng, chiếu sáng, sáng hơn, rạng rỡ hơn, lộng lẫy hơn che bóng, che mắt, làm (ai) lu mờ; làm đen tối ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), (từ hiếm,nghĩa hiếm) bảo vệ, che chở (ai, khỏi bị tấn công)