使委屈
sử ủy khuất
Hán Việt: sử ủy khuất
Tổng quan
(thường), dạng bị động làm buồn rầu, làm phiền muộn; làm đau khổ, làm khổ sở
Nghĩa
Việt
- Cihui (thường), dạng bị động làm buồn rầu, làm phiền muộn; làm đau khổ, làm khổ sở