使孤立
sử cô lập
Hán Việt: sử cô lập · Pinyin: shǐ gū lì
Tổng quan
nhổ rễ, làm bật rễ, (nghĩa bóng) trừ tiệt biến thành đảo, để ở đảo, cô lập cô lập, (y học) cách ly, (điện học) cách, (hoá học) tách ra tách biệt, tác ra xa
Nghĩa
Việt
- Cihui nhổ rễ, làm bật rễ, (nghĩa bóng) trừ tiệt biến thành đảo, để ở đảo, cô lập cô lập, (y học) cách ly, (điện học) cách, (hoá học) tách ra tách biệt, tác ra xa