使宅魚 shǐ zhái yú · sử trạch ngư Hán Việt: sử trạch ngư · Pinyin: shǐ zhái yú Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 宅 (trạch) + 魚 (ngư)Pinyinshǐ zhái yúHán Việtsử trạch ngưCấu tạo使 + 宅 + 魚 · sử + trạch + ngư nghĩa thành phần: sử + trạch + ngư