使安分 sử an phân Hán Việt: sử an phân Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 安 (an) + 分 (phân)Hán Việtsử an phânCấu tạo使 + 安 + 分 · sử + an + phân nghĩa thành phần: sử + an + phân Nghĩa EngCihui 使安分 hǐ ānfèn v.o. put sb. in his place