使安定

sử an định

Hán Việt: sử an định

Tổng quan

làm cho vững vàng; làm ổn định, lắp bộ phận thăng bằng vào (sườn tàu thuỷ, đuôi máy bay) (từ cổ,nghĩa cổ) (như) establish

Cấu tạo: 使 (sử) + (an) + (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho vững vàng; làm ổn định, lắp bộ phận thăng bằng vào (sườn tàu thuỷ, đuôi máy bay) (từ cổ,nghĩa cổ) (như) establish