使完善

shǐ wán shàn sử hoàn thiện

Hán Việt: sử hoàn thiện · Pinyin: shǐ wán shàn

Tổng quan

lạc quan; theo chủ nghĩa lạc quan, đánh giá một cách lạc quan, nhìn bằng con mắt lạc quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (hoàn) + (thiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lạc quan; theo chủ nghĩa lạc quan, đánh giá một cách lạc quan, nhìn bằng con mắt lạc quan