使完整 shǐ wán zhěng · sử hoàn chỉnh Hán Việt: sử hoàn chỉnh · Pinyin: shǐ wán zhěng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 完 (hoàn) + 整 (chỉnh)Pinyinshǐ wán zhěngHán Việtsử hoàn chỉnhCấu tạo使 + 完 + 整 · sử + hoàn + chỉnh nghĩa thành phần: sử + hoàn + chỉnh