使完結

sử hoàn kết

Hán Việt: sử hoàn kết

Tổng quan

làm xong, hoàn thành, cho hình dạng cuối cùng, làm cho hình thành hình dạng cuối cùng; thông qua lần cuối cùng, vào vòng chung kết

Cấu tạo: 使 (sử) + (hoàn) + (kết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm xong, hoàn thành, cho hình dạng cuối cùng, làm cho hình thành hình dạng cuối cùng; thông qua lần cuối cùng, vào vòng chung kết