使完美 sử hoàn mĩ Hán Việt: sử hoàn mĩ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 完 (hoàn) + 美 (mĩ)Hán Việtsử hoàn mĩCấu tạo使 + 完 + 美 · sử + hoàn + mĩ nghĩa thành phần: sử + hoàn + mĩ Nghĩa EngCihui Finish