使定居 sử định cư Hán Việt: sử định cư Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 定 (định) + 居 (cư)Hán Việtsử định cưCấu tạo使 + 定 + 居 · sử + định + cư nghĩa thành phần: sử + định + cư Nghĩa EngCihui establish