使實現 sử thật hiện Hán Việt: sử thật hiện Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 實 (thật) + 現 (hiện)Hán Việtsử thật hiệnCấu tạo使 + 實 + 現 · sử + thật + hiện nghĩa thành phần: sử + thật + hiện Nghĩa EngCihui bring pass