使宣誓

sử tuyên thệ

Hán Việt: sử tuyên thệ

Tổng quan

(tôn giáo) lễ phước, lễ ban phước, vật thiêng, lời thề, lời nguyền, thề, nguyền lời thề, lời nguyền rủa, câu chửi rủa, thề, thề nguyền, tuyên thệ, bắt thề, chửi, nguyền rủa, nguyền rủa (ai), (thông tục) tỏ ra tin, tỏ ra tín nhiệm, đưa ra (để làm thí dụ), viện (ai, thần thánh...) để thề, thề bỏ, thề chừa (rượu...)

Cấu tạo: 使 (sử) + (tuyên) + (thệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tôn giáo) lễ phước, lễ ban phước, vật thiêng, lời thề, lời nguyền, thề, nguyền lời thề, lời nguyền rủa, câu chửi rủa, thề, thề nguyền, tuyên thệ, bắt thề, chửi, nguyền rủa, nguyền rủa (ai), (thông tục) tỏ ra tin, tỏ ra tín nhiệm, đưa ra (để làm thí dụ), viện (ai, thần thánh...)…