使寬大 sử khoan đại Hán Việt: sử khoan đại Tổng quan sự mở rộng tự do; sự làm cho có tự do Cấu tạo: 使 (sử) + 寬 (khoan) + 大 (đại)Hán Việtsử khoan đạiCấu tạo使 + 寬 + 大 · sử + khoan + đại nghĩa thành phần: sử + khoan + đại Nghĩa ViệtCihui sự mở rộng tự do; sự làm cho có tự do