使寬心 sử khoan tâm Hán Việt: sử khoan tâm Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 寬 (khoan) + 心 (tâm)Hán Việtsử khoan tâmCấu tạo使 + 寬 + 心 · sử + khoan + tâm nghĩa thành phần: sử + khoan + tâm Nghĩa EngCihui take load off one's mind