使密封 shǐ mì fēng · sử mật phong Hán Việt: sử mật phong · Pinyin: shǐ mì fēng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 密 (mật) + 封 (phong)Pinyinshǐ mì fēngHán Việtsử mật phongCấu tạo使 + 密 + 封 · sử + mật + phong nghĩa thành phần: sử + mật + phong