使密接

sử mật tiếp

Hán Việt: sử mật tiếp

Tổng quan

(kỹ thuật) mối hàn, (kỹ thuật) hàn, (nghĩa bóng) gắn chặt, cố kết, (kỹ thuật) chịu hàn, hàn

Cấu tạo: 使 (sử) + (mật) + (tiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) mối hàn, (kỹ thuật) hàn, (nghĩa bóng) gắn chặt, cố kết, (kỹ thuật) chịu hàn, hàn