使富裕 sử phú dụ Hán Việt: sử phú dụ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 富 (phú) + 裕 (dụ)Hán Việtsử phú dụCấu tạo使 + 富 + 裕 · sử + phú + dụ nghĩa thành phần: sử + phú + dụ Nghĩa EngCihui 使富裕 hǐ fùyù v.p. enrich